MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Mã đề thi 153
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| know (biết, hiểu rõ) | knew / known (Bất quy tắc) | knowledge (kiến thức) | knowledgeable (thông thái) | knowledgeably |
| talk (trò chuyện) | talked / talked (Có quy tắc) | talk (cuộc đối thoại) | talkative (bầu bạn, nói nhiều) | - |
| build (xây dựng) | built / built (Bất quy tắc) | building (tòa nhà, sự xây dựng) | - | - |
| buy (mua sắm) | bought / bought (Bất quy tắc) | buyer (người mua hàng) | - | - |
| take (đón nhận, cầm đi) | took / taken (Bất quy tắc) | - | - | - |
| - | - | health (sức khỏe) | healthy (khỏe mạnh) | healthily |
| meet (gặp gỡ) | met / met (Bất quy tắc) | meeting (cuộc họp, buổi gặp) | - | - |
| marry (kết hôn) | married / married (Có quy tắc) | marriage (hôn nhân) | married (đã kết hôn) | - |